Viêm phổi do virus có thể khởi phát với những biểu hiện khá giống cảm cúm hoặc nhiễm trùng đường hô hấp thông thường, khiến bệnh khó được nhận biết ngay từ đầu. Khi tổn thương tiến triển tại phổi, các triệu chứng hô hấp có thể rõ rệt hơn và tiềm ẩn nguy cơ biến chứng ở một số trường hợp. Bài viết dưới đây sẽ giúp bạn hiểu rõ nguyên nhân, triệu chứng, mức độ nguy hiểm, phương pháp chẩn đoán, điều trị và cách phòng ngừa bệnh.
Viêm phổi do virus là gì?
Viêm phổi do virus (viral pneumonia) là tình trạng nhiễm trùng nhu mô phổi do virus gây ra, khiến phế nang và mô xung quanh bị viêm, làm cản trở quá trình trao đổi khí. Virus thường xâm nhập từ mũi họng rồi lan xuống tiểu phế quản, phế nang và mô kẽ phổi. Khi tổn thương lan rộng, người bệnh có thể ho, khó thở và giảm oxy máu.
Bệnh có thể gặp ở mọi lứa tuổi, nhưng tác nhân và mức độ nghiêm trọng khác nhau tùy từng nhóm. Trẻ nhỏ, người cao tuổi, người mắc bệnh tim phổi mạn tính và người suy giảm miễn dịch thường có nguy cơ diễn tiến nặng hơn. Một số trường hợp còn có thể xuất hiện bội nhiễm vi khuẩn trong quá trình mắc bệnh, khiến tình trạng hô hấp trở nên phức tạp hơn.
Về khả năng lây truyền, viêm phổi không phải là tổn thương được truyền trực tiếp từ người này sang người khác. Virus gây bệnh mới là tác nhân có khả năng lây nhiễm, chủ yếu qua các hạt dịch tiết đường hô hấp phát tán khi người nhiễm ho, hắt hơi, nói chuyện; nguy cơ lây cao hơn khi tiếp xúc gần. Sau khi nhiễm cùng một loại virus, mỗi người có thể biểu hiện khác nhau, từ nhiễm trùng đường hô hấp trên mức độ nhẹ đến viêm phổi, tùy đáp ứng miễn dịch, tuổi, bệnh nền và đặc điểm của tác nhân.

Virus gây viêm và tổn thương nhu mô phổi, ảnh hưởng đến quá trình trao đổi khí
Nguyên nhân gây bệnh
Nhiều loại virus đường hô hấp có thể gây viêm phổi khi xâm nhập và gây tổn thương đường hô hấp dưới. Theo CDC, virus là nguyên nhân được xác định ở một tỷ lệ đáng kể các trường hợp viêm phổi cộng đồng, đặc biệt ở trẻ em và người cao tuổi.
Tùy từng tác nhân, nguy cơ mắc bệnh và mức độ nghiêm trọng có thể khác nhau giữa các nhóm tuổi và tình trạng sức khỏe. Những virus thường liên quan đến bệnh gồm:
1. Virus cúm
Virus cúm, chủ yếu là influenza A và influenza B, là tác nhân quan trọng gây nhiễm trùng đường hô hấp và có thể trực tiếp gây tổn thương nhu mô phổi. Virus làm tổn thương biểu mô đường thở, kích hoạt phản ứng viêm và ảnh hưởng đến quá trình trao đổi khí.
Đáng lưu ý, nhiễm cúm còn làm suy yếu cơ chế bảo vệ tại đường hô hấp, từ đó tạo điều kiện cho bội nhiễm vi khuẩn, thường gặp với Streptococcus pneumoniae hoặc Staphylococcus aureus, khiến bệnh diễn tiến phức tạp hơn.

Virus cúm có thể gây tổn thương phổi và làm tăng nguy cơ bội nhiễm vi khuẩn
2. Virus hợp bào hô hấp (RSV)
Virus hợp bào hô hấp (RSV) thường gây nhiễm trùng đường hô hấp dưới, đặc biệt ở trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ. Tuy nhiên, RSV cũng có thể gây viêm phổi nặng ở người từ 65 tuổi trở lên, người mắc bệnh tim phổi mạn tính hoặc suy giảm miễn dịch. Khi xâm nhập đường hô hấp dưới, virus gây viêm, phù nề và tăng tiết dịch, làm ảnh hưởng đến thông khí và trao đổi khí, từ đó có thể dẫn đến giảm oxy máu ở trường hợp nặng.
3. SARS-CoV-2
SARS-CoV-2 là virus gây COVID-19, có khả năng ảnh hưởng đến đường hô hấp dưới và gây viêm phổi với mức độ rất khác nhau. Ở trường hợp nặng, tổn thương phế nang và phản ứng viêm có thể làm suy giảm đáng kể khả năng trao đổi khí, dẫn đến giảm oxy máu, suy hô hấp và hội chứng suy hô hấp cấp tiến triển (ARDS). Nguy cơ diễn tiến nặng thường cao hơn ở người lớn tuổi, người suy giảm miễn dịch và người mắc một số bệnh nền.
4. Một số virus đường hô hấp khác
Ngoài các tác nhân trên, human metapneumovirus (HMPV), virus á cúm, adenovirus và rhinovirus cũng có thể gây nhiễm trùng đường hô hấp dưới và liên quan đến viêm phổi. Mức độ bệnh phụ thuộc vào loại virus cũng như tuổi và tình trạng sức khỏe của người mắc. Trẻ nhỏ, người cao tuổi, người có bệnh tim phổi mạn tính hoặc suy giảm miễn dịch thường có nguy cơ gặp biểu hiện nghiêm trọng hơn.
Triệu chứng thường gặp
Triệu chứng bệnh có thể xuất hiện từ từ hoặc tiến triển nhanh tùy loại virus, độ tuổi và tình trạng sức khỏe của mỗi người. Ở giai đoạn đầu, biểu hiện thường khá giống nhiễm trùng đường hô hấp thông thường, sau đó trở nên rõ rệt hơn khi phổi bị ảnh hưởng. Các triệu chứng thường gặp gồm:
- Sốt: Người bệnh có thể sốt nhẹ đến sốt cao, đôi khi kèm theo ớn lạnh hoặc rét run.
- Ho: Thường xuất hiện ho khan, nhưng một số trường hợp có thể ho có đờm khi tổn thương đường hô hấp tiến triển.
- Khó thở: Cảm giác hụt hơi, thở nhanh hoặc khó thở có thể xuất hiện và tăng dần khi chức năng trao đổi khí của phổi bị ảnh hưởng.
- Đau hoặc tức ngực: Một số người cảm thấy đau ngực, đặc biệt khi ho hoặc hít sâu.
- Mệt mỏi: Cơ thể thường mệt, suy nhược, giảm khả năng vận động và sinh hoạt so với bình thường.
- Đau đầu, đau nhức cơ: Đây là những biểu hiện toàn thân thường gặp trong các bệnh nhiễm virus.
- Triệu chứng đường hô hấp trên: Đau họng, nghẹt mũi hoặc chảy nước mũi có thể xuất hiện, tùy virus gây bệnh.
- Ăn uống kém: Chán ăn, buồn nôn hoặc rối loạn tiêu hóa có thể gặp ở một số trường hợp, đặc biệt ở trẻ em.
Ở người cao tuổi, biểu hiện đôi khi không điển hình, chẳng hạn sốt không rõ nhưng mệt nhiều, lú lẫn hoặc suy giảm khả năng vận động.
Với trẻ nhỏ, phụ huynh dễ bỏ qua hai dấu hiệu sớm: trẻ bú kém dần và thở nhanh, dù trẻ vẫn tỉnh táo. Bạn có thể đếm nhịp thở trong 1 phút khi trẻ nằm yên. Trẻ được coi là thở nhanh khi từ 60 lần/phút trở lên (dưới 2 tháng), từ 50 lần trở lên (2–12 tháng) hoặc từ 40 lần trở lên (1–5 tuổi). Nếu trẻ rút lõm lồng ngực, li bì hoặc tím tái, cần đưa trẻ đi cấp cứu ngay.

Ho, sốt và khó thở là những biểu hiện thường gặp khi phổi bị ảnh hưởng
Viêm phổi do virus có nguy hiểm không?
Bệnh có thể nguy hiểm, đặc biệt khi tình trạng viêm lan rộng và làm suy giảm khả năng trao đổi oxy của phổi. Mức độ nặng nhẹ phụ thuộc vào loại virus, tuổi, thể trạng và bệnh lý nền của người mắc. Trẻ nhỏ, người cao tuổi, người suy giảm miễn dịch hoặc có bệnh tim phổi mạn tính thường có nguy cơ gặp biến chứng cao hơn.
Một số biến chứng có thể xảy ra gồm:
1. Suy hô hấp
Khi tình trạng viêm làm tổn thương phế nang và cản trở quá trình trao đổi khí, lượng oxy đi vào máu có thể giảm xuống, dẫn đến suy hô hấp. Người bệnh thường có biểu hiện khó thở, thở nhanh, giảm SpO₂, tím môi hoặc đầu chi; trường hợp nặng có thể cần thở oxy và các biện pháp hỗ trợ hô hấp tại bệnh viện.

Suy hô hấp xảy ra khi phổi không cung cấp đủ oxy cho cơ thể
2. Hội chứng suy hô hấp cấp tiến triển
Hội chứng suy hô hấp cấp tiến triển (ARDS) là biến chứng nghiêm trọng có thể xảy ra khi tổn thương viêm lan tỏa khiến dịch tích tụ trong phế nang và khả năng trao đổi khí suy giảm nhanh chóng. Người bệnh có thể thiếu oxy máu nặng, khó đáp ứng với oxy thông thường và cần được điều trị tích cực, trong một số trường hợp phải hỗ trợ thông khí cơ học.
3. Bội nhiễm vi khuẩn
Tổn thương niêm mạc đường hô hấp và sự suy giảm cơ chế bảo vệ sau nhiễm virus có thể tạo điều kiện để vi khuẩn gây nhiễm trùng thứ phát tại phổi. Bội nhiễm nên được nghĩ đến khi người bệnh đang cải thiện nhưng sốt trở lại, ho hoặc khó thở tăng, tình trạng toàn thân xấu đi. Khi đó, bác sĩ cần đánh giá để xác định căn nguyên và chỉ định kháng sinh nếu phù hợp.
4. Nhiễm trùng huyết
Khi nhiễm trùng nặng, phản ứng của cơ thể có thể mất kiểm soát và gây tổn thương nhiều cơ quan. Tình trạng này gọi là nhiễm trùng huyết (sepsis), hay gặp hơn khi có đồng nhiễm hoặc bội nhiễm vi khuẩn. Người bệnh có thể tụt huyết áp, rối loạn ý thức và tiến triển thành sốc nhiễm trùng nếu không được xử trí kịp thời.
5. Làm nặng bệnh lý nền
Nhiễm trùng hô hấp, tình trạng viêm toàn thân và giảm oxy máu có thể khiến các bệnh lý sẵn có mất ổn định. Người mắc hen, bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính, suy tim hoặc một số bệnh tim phổi khác có thể xuất hiện triệu chứng nặng hơn, tăng nguy cơ phải nhập viện và cần điều chỉnh kế hoạch điều trị bệnh nền.
Tìm hiểu thêm:
- Viêm Phổi Do Vi Khuẩn: Tác Nhân, Triệu Chứng Và Cách Điều Trị
- Viêm Phổi Do Nấm: Nguyên Nhân, Triệu Chứng Và Điều Trị
Phương pháp chẩn đoán
Chẩn đoán cần hướng tới hai mục tiêu: xác định người bệnh có tổn thương viêm phổi và đánh giá khả năng virus là tác nhân gây bệnh. Do triệu chứng và hình ảnh phổi có thể chồng lấp với nhiễm khuẩn, bác sĩ thường kết hợp thăm khám, chẩn đoán hình ảnh và xét nghiệm tìm tác nhân để đưa ra kết luận phù hợp. Các phương pháp chẩn đoán hiện nay gồm:
1. Khám lâm sàng
Bác sĩ khai thác thời điểm khởi phát và diễn tiến của các triệu chứng như sốt, ho, đau ngực, khó thở, đồng thời tìm hiểu tiền sử tiếp xúc với người mắc bệnh hô hấp, tình trạng tiêm chủng, bệnh lý nền và các yếu tố nguy cơ. Khi thăm khám, bác sĩ có thể nghe phổi, đo nhịp thở, nhịp tim và SpO₂ để nhận định mức độ ảnh hưởng đến hô hấp.
Dù vậy, các biểu hiện lâm sàng thường không đủ đặc hiệu để xác định virus là nguyên nhân, vì vậy cần kết hợp với các phương pháp cận lâm sàng.

Khám lâm sàng giúp bác sĩ đánh giá triệu chứng và mức độ ảnh hưởng đến hô hấp
2. Chẩn đoán hình ảnh
Chẩn đoán hình ảnh giúp xác định tổn thương tại phổi, đánh giá phạm vi ảnh hưởng và phát hiện một số biến chứng. Tùy tình trạng người bệnh, bác sĩ có thể lựa chọn:
- X-quang ngực: Thường là phương pháp hình ảnh được sử dụng ban đầu để phát hiện các vùng tổn thương phù hợp với viêm phổi. Hình ảnh có thể cung cấp thông tin về vị trí và mức độ tổn thương nhưng không thể đơn độc khẳng định căn nguyên do virus.
- CT ngực: Cho hình ảnh chi tiết hơn và có thể được chỉ định khi X-quang chưa rõ nhưng vẫn nghi ngờ tổn thương phổi, bệnh diễn tiến phức tạp hoặc cần đánh giá biến chứng. CT không được thực hiện thường quy cho mọi trường hợp.
Do tổn thương trên X-quang hoặc CT có thể chồng lấp giữa nhiều căn nguyên, bác sĩ không dựa riêng vào hình ảnh để phân biệt chắc chắn nhiễm virus với nhiễm vi khuẩn.
3. Xét nghiệm tìm virus
Xét nghiệm tìm virus giúp xác định tác nhân gây bệnh và hỗ trợ bác sĩ lựa chọn hướng điều trị phù hợp. Mẫu bệnh phẩm thường được lấy từ đường hô hấp, phổ biến là dịch ngoáy mũi hoặc mũi họng. Các phương pháp có thể được chỉ định gồm:
RT-PCR/PCR: Phát hiện vật liệu di truyền của virus, có thể áp dụng với virus cúm, RSV, SARS-CoV-2 và nhiều virus đường hô hấp khác.
Xét nghiệm kháng nguyên: Giúp phát hiện nhanh một số virus nhưng độ nhạy có thể thấp hơn xét nghiệm phân tử.
Kết quả cần được đánh giá cùng triệu chứng và các xét nghiệm khác để xác định vai trò của virus trong tình trạng viêm phổi.
4. Xét nghiệm máu và đánh giá bội nhiễm vi khuẩn
Công thức máu cùng các dấu ấn viêm như CRP và procalcitonin có thể hỗ trợ đánh giá mức độ phản ứng viêm và cung cấp thêm thông tin khi nghi ngờ nhiễm khuẩn kèm theo. Tuy nhiên, không có một chỉ số máu đơn lẻ nào đủ khả năng phân biệt chắc chắn căn nguyên virus và vi khuẩn.
Trên thực tế thăm khám, không ít trường hợp người bệnh được chỉ định thêm cấy máu, xét nghiệm đờm hoặc các xét nghiệm vi sinh khác ngay khi có dấu hiệu diễn tiến nặng, sốt trở lại sau cải thiện hoặc nghi ngờ đồng nhiễm, bội nhiễm vi khuẩn. Kết quả được đánh giá cùng biểu hiện lâm sàng và hình ảnh phổi để xác định khả năng nhiễm khuẩn, từ đó cân nhắc việc sử dụng kháng sinh phù hợp.
Các phương pháp điều trị
Với viêm phổi do virus, phương pháp điều trị được lựa chọn dựa trên tác nhân gây bệnh, mức độ tổn thương phổi và tình trạng sức khỏe của người mắc. Điều trị chủ yếu tập trung vào kiểm soát triệu chứng, hỗ trợ chức năng hô hấp; thuốc kháng virus được chỉ định trong những trường hợp phù hợp. Cụ thể:
1. Điều trị hỗ trợ
Đây là hướng điều trị quan trọng trong phần lớn trường hợp, giúp giảm triệu chứng và hỗ trợ cơ thể phục hồi trong lúc hệ miễn dịch đào thải virus. Tùy tình trạng, người bệnh có thể được hướng dẫn:
- Nghỉ ngơi hợp lý: Hạn chế hoạt động gắng sức và dành thời gian nghỉ ngơi để cơ thể phục hồi.
- Bổ sung đủ nước: Uống đủ nước giúp hạn chế mất nước do sốt, đồng thời hỗ trợ làm loãng dịch tiết đường hô hấp. Lượng dịch cần được điều chỉnh ở người có bệnh lý phải hạn chế nước.
- Đảm bảo dinh dưỡng: Ưu tiên chế độ ăn cân đối, dễ tiêu và chia nhỏ bữa nếu người bệnh mệt hoặc chán ăn.
- Kiểm soát sốt và đau: Bác sĩ có thể chỉ định thuốc hạ sốt, giảm đau như paracetamol khi cần. Không dùng aspirin cho trẻ em và thanh thiếu niên đang mắc cúm vì nguy cơ hội chứng Reye. Người bệnh nên tuân thủ hướng dẫn của bác sĩ hoặc nhân viên y tế, tránh tự ý dùng nhiều loại thuốc cùng lúc.
- Theo dõi diễn tiến: Chú ý nhiệt độ, nhịp thở, mức độ khó thở và tình trạng tỉnh táo. Với người có nguy cơ diễn tiến nặng, bác sĩ có thể hướng dẫn theo dõi SpO₂ để kịp thời phát hiện tình trạng giảm oxy máu.
2. Sử dụng thuốc kháng virus
Thuốc kháng virus chỉ được sử dụng khi xác định hoặc nghi ngờ những tác nhân có thuốc điều trị phù hợp. Chẳng hạn, bác sĩ có thể chỉ định thuốc kháng virus đối với bệnh do virus cúm hoặc lựa chọn thuốc phù hợp cho một số trường hợp mắc COVID-19. Loại thuốc và thời điểm sử dụng được cân nhắc dựa trên tác nhân, mức độ bệnh, nguy cơ diễn tiến nặng và tình trạng sức khỏe của từng người.

Thuốc kháng virus được chỉ định với một số tác nhân và trường hợp phù hợp
3. Sử dụng kháng sinh khi cần thiết
Kháng sinh không tiêu diệt được virus. Tuy nhiên, khi chưa loại trừ được nhiễm khuẩn kèm theo, đặc biệt ở người bệnh nặng, bác sĩ có thể dùng kháng sinh ban đầu và ngừng thuốc khi kết quả xét nghiệm, diễn tiến lâm sàng cho thấy không có nhiễm khuẩn. Nếu người bệnh có dấu hiệu đồng nhiễm hoặc bội nhiễm vi khuẩn, bác sĩ sẽ dựa trên triệu chứng, diễn tiến bệnh và kết quả xét nghiệm để cân nhắc chỉ định. Người bệnh không nên tự dùng kháng sinh, vì sử dụng không phù hợp có thể gây tác dụng phụ và làm gia tăng tình trạng kháng thuốc.
4. Hỗ trợ hô hấp
Khi tổn thương phổi ảnh hưởng đến quá trình trao đổi khí và làm giảm oxy máu, bác sĩ có thể chỉ định bổ sung oxy cho người bệnh. Nếu suy hô hấp tiến triển, bác sĩ có thể áp dụng các phương pháp hỗ trợ ở mức cao hơn như oxy lưu lượng cao, thông khí không xâm nhập hoặc thông khí cơ học tùy tình trạng, đồng thời theo dõi sát để điều chỉnh phương pháp phù hợp.
5. Điều trị biến chứng và bệnh lý nền
Bên cạnh kiểm soát nhiễm virus, bác sĩ cần phát hiện và xử trí các vấn đề đi kèm như bội nhiễm vi khuẩn, ARDS hoặc suy chức năng cơ quan. Những bệnh lý sẵn có như hen, bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính hoặc suy tim cũng cần được kiểm soát phù hợp nếu trở nên mất ổn định trong thời gian mắc bệnh. Trường hợp có biến chứng nghiêm trọng có thể cần nhập viện hoặc điều trị tại đơn vị hồi sức tích cực.
Làm gì để giảm nguy cơ mắc bệnh?
Bạn có thể giảm nguy cơ mắc bệnh bằng cách hạn chế tiếp xúc với các virus đường hô hấp và tăng cường các biện pháp bảo vệ, đặc biệt nếu thuộc nhóm nguy cơ cao. Một số biện pháp nên duy trì gồm:
Tiêm chủng đầy đủ theo khuyến cáo: Tiêm vắc xin cúm, COVID-19 và các vắc xin phù hợp với độ tuổi, tình trạng sức khỏe. Với RSV, hiện đã có vắc xin cho người cao tuổi và một số nhóm nguy cơ, cùng các biện pháp dự phòng cho trẻ sơ sinh. Bạn nên hỏi bác sĩ về khả năng áp dụng tại Việt Nam.
- Giữ vệ sinh tay: Rửa tay thường xuyên bằng xà phòng và nước, nhất là sau khi ho, hắt hơi, trở về từ nơi công cộng hoặc tiếp xúc với dịch tiết đường hô hấp. Hạn chế đưa tay chưa vệ sinh lên mắt, mũi và miệng.
- Thực hiện vệ sinh hô hấp: Che mũi, miệng bằng khăn giấy hoặc khuỷu tay khi ho, hắt hơi và xử lý khăn giấy đã sử dụng đúng cách. Người đang có triệu chứng hô hấp nên hạn chế tiếp xúc gần với người khác.
- Hạn chế tiếp xúc với nguồn lây: Tránh tiếp xúc gần với người đang mắc bệnh đường hô hấp khi không cần thiết. Người có nguy cơ cao nên thận trọng tại nơi đông người, đặc biệt trong thời điểm các virus hô hấp lưu hành mạnh.
- Giữ không gian sống thông thoáng: Thường xuyên mở cửa hoặc tăng cường thông khí phù hợp tại nhà và nơi làm việc, nhất là trong không gian kín hoặc tập trung nhiều người.
- Tránh khói thuốc và chất gây kích ứng: Không hút thuốc, hạn chế hút thuốc thụ động và tránh tiếp xúc kéo dài với bụi, khói hoặc hóa chất có thể gây kích ứng đường hô hấp.
- Kiểm soát tốt bệnh lý nền: Người mắc bệnh tim mạch, hen, bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính hoặc các bệnh mạn tính khác cần tuân thủ điều trị và tái khám định kỳ. Duy trì bệnh nền ổn định giúp giảm nguy cơ diễn tiến nặng nếu mắc nhiễm trùng hô hấp.
Khi nào bạn cần đến bệnh viện?
Bạn nên đến bệnh viện khi các triệu chứng không cải thiện, có xu hướng nặng hơn hoặc xuất hiện những dấu hiệu cảnh báo như:
- Khó thở, thở nhanh: Đặc biệt khi khó thở tăng dần, hụt hơi hoặc ảnh hưởng đến sinh hoạt bình thường.
- Sốt kéo dài hoặc sốt trở lại: Tình trạng này có thể liên quan đến bệnh chưa được kiểm soát hoặc xuất hiện bội nhiễm.
- Đau ngực bất thường: Đau nhiều, kéo dài hoặc tăng khi hít thở, nhất là khi đi kèm khó thở.
- Tím môi, tím đầu chi: Có thể là dấu hiệu cơ thể đang thiếu oxy và cần được đánh giá ngay.
- Thay đổi ý thức: Lú lẫn, li bì, phản ứng chậm hoặc khó đánh thức có thể cảnh báo bệnh đang diễn tiến nặng.
- Trẻ có dấu hiệu bất thường: Trẻ bỏ bú, thở nhanh, rút lõm lồng ngực, tím tái, li bì hoặc xuất hiện cơn ngừng thở cần được đưa đến bệnh viện sớm.
- Người thuộc nhóm nguy cơ cao: Trẻ nhỏ, người cao tuổi, người suy giảm miễn dịch hoặc có bệnh nền nên thăm khám sớm nếu triệu chứng hô hấp tiến triển.
Nếu xuất hiện khó thở nghiêm trọng, tím tái hoặc rối loạn ý thức, người bệnh cần được đưa đi cấp cứu ngay để tránh trì hoãn xử trí.

Bạn cần đến bệnh viện sớm khi xuất hiện khó thở, tím tái hoặc rối loạn ý thức
Kết luận
Viêm phổi do virus có thể diễn tiến từ nhẹ đến nặng và không phải trường hợp nào cũng cần sử dụng thuốc kháng virus hay kháng sinh. Điều quan trọng là xác định đúng tác nhân, đánh giá mức độ ảnh hưởng đến phổi và theo dõi sát diễn tiến để lựa chọn phương pháp điều trị phù hợp. Chủ động phòng ngừa và nhận biết các dấu hiệu cảnh báo cũng giúp hạn chế nguy cơ suy hô hấp, bội nhiễm cùng những biến chứng nghiêm trọng khác.
Khi cần đánh giá và điều trị các vấn đề nhiễm trùng hô hấp, người bệnh có thể lựa chọn Khoa Nội tổng hợp - Bệnh viện Đại học Phenikaa. Bác sĩ sẽ thăm khám, đánh giá chức năng hô hấp, chỉ định xét nghiệm tìm tác nhân và chẩn đoán hình ảnh phù hợp để xác định mức độ tổn thương, từ đó xây dựng hướng điều trị theo từng trường hợp. Với người bệnh diễn tiến nặng, xuất hiện biến chứng hoặc có nhiều bệnh lý nền, Khoa Nội tổng hợp có thể phối hợp liên chuyên khoa với Hồi sức cấp cứu, Tim mạch và các chuyên khoa liên quan nhằm kiểm soát đồng thời tình trạng hô hấp, biến chứng và bệnh lý đi kèm. Liên hệ hotline 1900 2262 để được tư vấn chi tiết và đặt lịch thăm khám cùng bác sĩ chuyên khoa.











